中文圣经
← Từ vựng
高年
gāo nián
lãocao tuổi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 2 câu