中文圣经
Từ vựng
gāo tái

ca tụng; khen ngợi cao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

to carry, to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌台

Xuất hiện trong 2 câu