← Từ vựng
高贵
gāo guì
HSK 7
cao quý; trang nghiêm; sang trọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
贵
expensive, costly; valuable, precious
bộ thủ 贝thành phần ⿱⿱中一贝
cao quý; trang nghiêm; sang trọng
📄 Trang luyện viết (PDF)tall, lofty; high, elevated
expensive, costly; valuable, precious