中文圣经
Từ vựng
gāo guì
HSK 7

cao quý; trang nghiêm; sang trọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

expensive, costly; valuable, precious

bộ thủ thành phần ⿱⿱中一贝

Xuất hiện trong 3 câu