← Từ vựng
高高在上
gāo gāo zài shàng
ở cao; xa cách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
在
at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense
bộ thủ 土thành phần ⿸才土
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一