中文圣经
← Từ vựng
鬼神
guǐ shén
quỷ thầnlinh hồn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鬼

ghost; demon; sly, mischievous

bộ thủ 鬼thành phần ⿸?⿺乚厶
神

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申

Xuất hiện trong 3 câu