中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鱼
钩
yú gōu
cái móc cá; lừu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鱼
fish
bộ thủ
鱼
thành phần
⿱⿱⺈田一
钩
hook, barb, sickle; to hook, to link
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅勾
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 41:1
A-MỐT 4:2