中文圣经
← Từ vựng
鱼钩
yú gōu
cái móc cálừu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鱼

fish

bộ thủ 鱼thành phần ⿱⿱⺈田一
钩

hook, barb, sickle; to hook, to link

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅勾Chữ khó đọc · gōu

Xuất hiện trong 2 câu