中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鱼
鹰
yú yīng
chim ăn cá; chim ưng; lộn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鱼
fish
bộ thủ
鱼
thành phần
⿱⿱⺈田一
鹰
eagle, falcon, hawk
bộ thủ
鸟
thành phần
⿸⿸广倠鸟
Xuất hiện trong 2 câu
LÊ-VI 11:16
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:15