中文圣经
← Từ vựng
鲁孚
lǔ fú
Rufus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鲁

foolish, stupid, rash; vulgar

bộ thủ 鱼thành phần ⿱鱼日Chữ khó đọc · lǔ
孚

to brood over eggs; to have confidence

bộ thủ 子thành phần ⿱爫子Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 2 câu