中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鲁
孚
lǔ fú
+ Thêm vào bộ của tôi
Rufus
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鲁
foolish, stupid, rash; vulgar
bộ thủ
鱼
thành phần
⿱鱼日
Chữ khó đọc · lǔ
孚
to brood over eggs; to have confidence
bộ thủ
子
thành phần
⿱爫子
Chữ khó đọc · fú
Xuất hiện trong 2 câu
MÁC 15:21
LA-MÃ 16:13