中文圣经
← Từ vựng
鲜
xiān
HSK 4
tươisángngonlạ mắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鲜

fresh; delicious; attractive

bộ thủ 鱼thành phần ⿰鱼羊

Xuất hiện trong 4 câu