中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鲜
xiān
HSK 4
tươi; sáng; ngon; lạ mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鲜
fresh; delicious; attractive
bộ thủ
鱼
thành phần
⿰鱼羊
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 10:12
DÂN SỐ 6:3
I LỊCH SỬ 2:15
I LỊCH SỬ 2:25