中文圣经
← Từ vựng
鳞甲
lín jiǎ
vảyáo giáp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鳞

fish scales

bộ thủ 鱼thành phần ⿰鱼粦Chữ khó đọc · lín
甲

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ 田thành phần ⿻冂?

Xuất hiện trong 3 câu