中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鳞
甲
lín jiǎ
+ Thêm vào bộ của tôi
vảy
áo giáp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鳞
fish scales
bộ thủ
鱼
thành phần
⿰鱼粦
Chữ khó đọc · lín
甲
armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem
bộ thủ
田
thành phần
⿻冂?
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 41:15
GIÓP 41:16
Ê-XÊ-CHIÊN 29:4