中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鸣
míng
kêu; phát ra âm thanh; bộc lộ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鸣
a bird call or animal cry; to make a sound
bộ thủ
口
thành phần
⿰口鸟
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 15:14
I CÔ-RINH 13:1