中文圣经
Từ vựng
míng

kêu; phát ra âm thanh; bộc lộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a bird call or animal cry; to make a sound

bộ thủ thành phần ⿰口鸟

Xuất hiện trong 2 câu