中文圣经
← Từ vựng
鸬鹚
lú cí
chim cốpchim bắt cácú vàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鸬

cormorant

bộ thủ 鸟thành phần ⿰卢鸟Chữ khó đọc · lú
鹚

cormorant

bộ thủ 鸟thành phần ⿰兹鸟Chữ khó đọc · cí

Xuất hiện trong 2 câu