中文圣经
← Từ vựng
鸱
chī
cú đốccú nhỏcú nát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鸱

kite, horned owl; wine cups

bộ thủ 鸟thành phần ⿰氐鸟Chữ khó đọc · chī

Xuất hiện trong 2 câu