中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鸱
chī
cú đốc; cú nhỏ; cú nát
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鸱
kite, horned owl; wine cups
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰氐鸟
Xuất hiện trong 2 câu
LÊ-VI 11:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:16