中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鹧
鸪
zhè gū
+ Thêm vào bộ của tôi
chim cục cằn
chim cô
chim mồng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鹧
partridge
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰庶鸟
Chữ khó đọc · zhè
鸪
species of Taiwan pigeon
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰古鸟
Chữ khó đọc · gū
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 26:20
GIÊ-RÊ-MI 17:11