← Từ vựng
鹧鸪
zhè gū
chim cục cằn; chim cô; chim mồng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鹧
partridge
bộ thủ 鸟thành phần ⿰庶鸟
鸪
species of Taiwan pigeon
bộ thủ 鸟thành phần ⿰古鸟
chim cục cằn; chim cô; chim mồng
📄 Trang luyện viết (PDF)partridge
species of Taiwan pigeon