中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鹭
鸶
lù sī
+ Thêm vào bộ của tôi
cò lạc
tóc trắng
cò sáo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鹭
heron, egret; Ardea species (various)
bộ thủ
鸟
thành phần
⿱路鸟
Chữ khó đọc · lù
鸶
the eastern egret
bộ thủ
鸟
thành phần
⿱丝鸟
Chữ khó đọc · sī
Xuất hiện trong 2 câu
LÊ-VI 11:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:18