中文圣经
← Từ vựng
麦比拉
mài bǐ lā
Machpelah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

麦

wheat, barley, oats

bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 6 câu