← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
麦玛拿
mài mǎ ná
Madmannah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
麦
wheat, barley, oats
bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂
玛
agate, cornelian
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
wheat, barley, oats
agate, cornelian
to bring, to grasp, to hold, to take