← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
麻烦
má fan
HSK 3
rắc rốibất tiệnphiềngây phiền
Hỏi về từ này
Chữ Hán
麻
hemp, flax, sesame; numb
bộ thủ 麻thành phần ⿸广林
烦
to bother, to trouble, to vex
bộ thủ 火thành phần ⿰火页
hemp, flax, sesame; numb
to bother, to trouble, to vex