← Từ vựng
黄羊
huáng yáng
linh dương Mông Cổ; kijang Mông; gạc gác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
黄
yellow; surname
bộ thủ 黄thành phần ⿱?⿱由八
羊
sheep, goat
bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?
linh dương Mông Cổ; kijang Mông; gạc gác
📄 Trang luyện viết (PDF)yellow; surname
sheep, goat