中文圣经
Từ vựng
huáng yáng

linh dương Mông Cổ; kijang Mông; gạc gác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

yellow; surname

bộ thủ thành phần ⿱?⿱由八

sheep, goat

bộ thủ thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 2 câu