← Từ vựng
黑影
hēi yǐng
bóng; bóng tối; chạng vạng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
黑
black; dark; evil, sinister
bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬
影
shadow; image, reflection; photograph
bộ thủ 彡thành phần ⿰景彡
bóng; bóng tối; chạng vạng
📄 Trang luyện viết (PDF)black; dark; evil, sinister
shadow; image, reflection; photograph