中文圣经
← Từ vựng
黑玳
hēi dài
Heldai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

黑

black; dark; evil, sinister

bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬
玳

tortoise shell

bộ thủ 王thành phần ⿰王代Chữ khó đọc · dài

Xuất hiện trong 2 câu