中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
黑
玳
hēi dài
+ Thêm vào bộ của tôi
Heldai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
黑
black; dark; evil, sinister
bộ thủ
黑
thành phần
⿱?灬
玳
tortoise shell
bộ thủ
王
thành phần
⿰王代
Chữ khó đọc · dài
Xuất hiện trong 2 câu
I LỊCH SỬ 27:15
XA-CHA-RI 6:10