← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
默然
mò rán
im lặngcâm lặngthầm lặng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
默
silent; quiet, still; dark
bộ thủ 黑thành phần ⿰黑犬
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
silent; quiet, still; dark
certainly; naturally; suddenly