中文圣经
Từ vựng
mò rán

im lặng; câm lặng; thầm lặng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

silent; quiet, still; dark

bộ thủ thành phần ⿰黑犬

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 6 câu