中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
龛
kān
Hốc; tháp; thần có
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
龛
niche, shrine
bộ thủ
龙
thành phần
⿱合龙
Xuất hiện trong 2 câu
A-MỐT 5:26
CÔNG VỤ 19:24