中文圣经
← Từ vựng
龛
kān
Hốcthápthần có

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

龛

niche, shrine

bộ thủ 龙thành phần ⿱合龙Chữ khó đọc · kān

Xuất hiện trong 2 câu