中文圣经

XUẤT AI-CẬP 1:3

—
3

以萨迦、西布伦、便雅悯、

yǐ sà jiā 、 xī bù lún 、 biàn yǎ mǐn 、

Y-sa-ca, Sa-bu-lôn và Bên-gia-min;

Các từ trong câu này