中文圣经
← Từ vựng
便雅悯
biàn yǎ mǐn
Benjamin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

便

easy, convenient; expedient

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻更
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
悯

to pity, to sympathize with; to grieve for

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄闵Chữ khó đọc · mǐn

Xuất hiện trong 171 câu

…và 111 câu nữa