← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
西布伦
xī bù lún
Zebulun
Hỏi về từ này
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
布
cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread
bộ thủ 巾thành phần ⿸?巾
伦
human relationships; society
Xuất hiện trong 46 câu
SÁNG THẾ 30:20SÁNG THẾ 35:23SÁNG THẾ 46:14SÁNG THẾ 49:13XUẤT AI-CẬP 1:3DÂN SỐ 1:9DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 2:7DÂN SỐ 7:24DÂN SỐ 10:16DÂN SỐ 13:10DÂN SỐ 26:26DÂN SỐ 26:27DÂN SỐ 34:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:18GIÔ-SUÊ 19:10GIÔ-SUÊ 19:16GIÔ-SUÊ 19:34GIÔ-SUÊ 21:7GIÔ-SUÊ 21:34QUAN ÁN 1:30QUAN ÁN 4:6QUAN ÁN 4:10QUAN ÁN 5:14QUAN ÁN 5:18QUAN ÁN 6:35QUAN ÁN 12:11QUAN ÁN 12:12I LỊCH SỬ 2:1I LỊCH SỬ 6:63I LỊCH SỬ 6:77I LỊCH SỬ 12:33I LỊCH SỬ 12:40I LỊCH SỬ 27:19II LỊCH SỬ 30:10II LỊCH SỬ 30:11II LỊCH SỬ 30:18THI THIÊN 68:27Ê-SAI 9:1Ê-XÊ-CHIÊN 48:26Ê-XÊ-CHIÊN 48:27Ê-XÊ-CHIÊN 48:33MA-THI-Ơ 4:13MA-THI-Ơ 4:15KHẢI THỊ 7:8