中文圣经
← Từ vựng
一下
yí xià
một chúttí xíutoàn bộbất ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 6 câu