← Từ vựng
一下
yí xià
một chút; tí xíu; toàn bộ; bất ngờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
một chút; tí xíu; toàn bộ; bất ngờ
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
below, underneath; inferior; to bring down; next