中文圣经
Từ vựng
yí dài
HSK 6

một thế hệ; một thời đại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ thành phần ⿰亻弋

Xuất hiện trong 3 câu