← Từ vựng
一代
yí dài
HSK 6
một thế hệ; một thời đại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
代
era, generation; to substitute for, to replace
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋
một thế hệ; một thời đại
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
era, generation; to substitute for, to replace