← Từ vựng
一口
yì kǒu
một miệng; thốc lốc; một lần; một người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
một miệng; thốc lốc; một lần; một người
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
mouth; entrance, gate, opening