中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
口
yì kǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
một miệng
thốc lốc
một lần
một người
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ
口
thành phần
⿱冂一
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 21:19
SÁNG THẾ 21:25
SÁNG THẾ 26:19
SÁNG THẾ 26:21
SÁNG THẾ 26:22
SÁNG THẾ 26:25
SÁNG THẾ 29:2
II SA-MU-ÊN 17:18
I CÁC VUA 22:13
II LỊCH SỬ 18:12
LU-CA 14:18
LA-MÃ 15:6