中文圣经
← Từ vựng
一口
yì kǒu
một miệngthốc lốcmột lầnmột người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 12 câu