中文圣经
← Từ vựng
一宿
yí xiǔ
cả đêmđêm hôm đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
宿

to stop, to rest, to lodge; constellation

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀佰

Xuất hiện trong 3 câu