← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
一对一
yí duì yi
một đối mộtriêng biệt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
one; a, an; alone
correct, right; facing, opposed
one; a, an; alone