← Từ vựng
一排
yì pái
hàng; dãy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
排
row, rank, file; to eliminate, to remove
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌非
hàng; dãy
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
row, rank, file; to eliminate, to remove