中文圣经
← Từ vựng
一排
yì pái
hàngdãy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
排

row, rank, file; to eliminate, to remove

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌非

Xuất hiện trong 5 câu