中文圣经
← Từ vựng
一身
yì shēn
HSK 5
toàn thâncả ngườimột bộ quần áo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 3 câu