中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
身
yì shēn
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
toàn thân
cả người
một bộ quần áo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ
身
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 7:15
THI THIÊN 34:20
LA-MÃ 12:5