中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
道
yí dào
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
cùng
với nhau
một lúc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
道
method, way; path, road
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶首
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 46:4
CHÂM NGÔN 1:15
A-MỐT 7:7
KHẢI THỊ 22:1