中文圣经
Từ vựng
yí dào
HSK 6

cùng; với nhau; một lúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 4 câu