中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
万
邦
wàn bāng
+ Thêm vào bộ của tôi
tất cả các dân tộc
các quốc gia
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ
一
thành phần
⿱一?
邦
country, nation, state
bộ thủ
阝
thành phần
⿰丰阝
Chữ khó đọc · bāng
Xuất hiện trong 6 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:17
II LỊCH SỬ 20:6
THI THIÊN 59:5
THI THIÊN 59:8
THI THIÊN 82:8
LU-CA 24:47