← Từ vựng
万邦
wàn bāng
tất cả các dân tộc; các quốc gia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
邦
country, nation, state
bộ thủ 阝thành phần ⿰丰阝
tất cả các dân tộc; các quốc gia
📄 Trang luyện viết (PDF)ten thousand; innumerable
country, nation, state