中文圣经
← Từ vựng
万邦
wàn bāng
tất cả các dân tộccác quốc gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

万

ten thousand; innumerable

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
邦

country, nation, state

bộ thủ 阝thành phần ⿰丰阝Chữ khó đọc · bāng

Xuất hiện trong 6 câu