中文圣经
Từ vựng
shàng xián

chỉnh dây cung; tháng lẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

bow string; string instrument; hypotenuse

bộ thủ thành phần ⿰弓玄

Xuất hiện trong 3 câu