← Từ vựng
上弦
shàng xián
chỉnh dây cung; tháng lẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
弦
bow string; string instrument; hypotenuse
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓玄
chỉnh dây cung; tháng lẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bow string; string instrument; hypotenuse