← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
上房
shàng fáng
phòng trêncăn phòng chính
Hỏi về từ này
Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
房
building, house, room
bộ thủ 户thành phần ⿸户方
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
building, house, room