中文圣经
← Từ vựng
上犹
shàng yóu
Thượng Du

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
犹

similar to, just like, as

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭尤

Xuất hiện trong 2 câu