← Từ vựng
上脸
shàng liǎn
mặt đỏ lên; kiêu căng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
脸
face, cheek; reputation
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼佥
mặt đỏ lên; kiêu căng
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
face, cheek; reputation