中文圣经
Từ vựng
shàng liǎn

mặt đỏ lên; kiêu căng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

face, cheek; reputation

bộ thủ thành phần ⿰⺼佥

Xuất hiện trong 5 câu