← Từ vựng
上边
shàng biān
HSK 1
phía trên; bên trên; trên cao; lên trên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
phía trên; bên trên; trên cao; lên trên
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
border, edge, margin, side