中文圣经
← Từ vựng
上边
shàng bian
HSK 1
phía trênbên trêntrên caolên trên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 5 câu