← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
上达
shàng dá
lên cấp trênthông báo cho cơ quan cao hơn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
达
to reach, to arrive at; intelligent
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大