中文圣经
Từ vựng
xià pō

dốc xuống; sườn dốc; suy thoái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

slope, hillside, embankment

bộ thủ thành phần ⿰土皮

Xuất hiện trong 3 câu