← Từ vựng
下头
xià tóu
khó chịu; tức tối; không vui
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
khó chịu; tức tối; không vui
📄 Trang luyện viết (PDF)below, underneath; inferior; to bring down; next
head; chief, boss; first, top