中文圣经
Từ vựng
xià tóu

khó chịu; tức tối; không vui

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 3 câu