← Từ vựng
不得不
bù dé bú
HSK 3
không thể không; phải; bắt buộc; buộc phải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?