中文圣经
← Từ vựng
不得已
bù dé yǐ
HSK 7
bất đắc dĩbuộc phải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
已

already; finished; to stop; then, afterwards

bộ thủ 己

Xuất hiện trong 4 câu