中文圣经
← Từ vựng
不悦
bú yuè
không vuitức giận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
悦

contented, gratified, pleased

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄兑Chữ khó đọc · yuè

Xuất hiện trong 5 câu