中文圣经
Từ vựng
bù xiǎng

không ngờ; bất ngờ; ngoài dự kiến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ thành phần ⿱相心

Xuất hiện trong 5 câu