← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不想
bù xiǎng
không ngờbất ngờngoài dự kiến
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
no, not, un-; negative prefix
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think