中文圣经
Từ vựng
bù fǎ

bất hợp pháp; phạm pháp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 6 câu