← Từ vựng
不法
bù fǎ
bất hợp pháp; phạm pháp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
bất hợp pháp; phạm pháp
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
law, rule, statute; method, way; French