中文圣经
Từ vựng
bù mǎn
HSK 2

không hài lòng; chưa đủ; khó chịu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱艹两

Xuất hiện trong 3 câu