← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不满
bù mǎn
HSK 2
không hài lòngchưa đủkhó chịu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
满
to fill; full, packed; satisfied
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
no, not, un-; negative prefix
to fill; full, packed; satisfied