中文圣经
← Từ vựng
不由
bù yóu
Không khỏikhông tránh đượctất yếu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
由

cause, reason; from

bộ thủ 田thành phần 田

Xuất hiện trong 4 câu